pedal extremity

pedal extremity

A child wiggles the pedal extremity of a frog in a biology class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần cuối của chi (bàn chân) ở động vật xương sống: "pedal extremity" chỉ phần xa nhất của chi, thường bàn chân, nơi tiếp xúc với mặt đất hỗ trợ di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Phần cuối chi của con người bao gồm các ngón chân lòng bàn chân.)
  • (Ở động vật xương sống, phần cuối chi thích nghi để đi, chạy hoặc nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pedal extremity" trong giải phẫu học thường được dùng để phân biệt với "manual extremity" (phần cuối chi trên, tức bàn tay).
    • The pedal extremity is structurally different from the manual extremity in primates. (Phần cuối chi dưới khác biệt về cấu trúc so với phần cuối chi trênđộng vật linh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedal (tính từ): liên quan đến bàn chân hoặc việc sử dụng chân.
    • Pedal reflexes are tested by a doctor. (Phản xạ bàn chân được bác sĩ kiểm tra.)
  • Extremity (danh từ): phần cuối cùng của cơ thể, như tay hoặc chân.
    • Frostbite often affects the extremities. ( cóng thường ảnh hưởng đến các phần cuối chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Foot (bàn chân): từ thông dụng hơn, chỉ phần cuối của chân.
    • His foot was injured during the game. (Bàn chân của anh ấy bị thương trong trận đấu.)
  • Lower limb extremity (phần cuối chi dưới): thuật ngữ y học tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • On one's last legs (sắp kiệt sức): không trực tiếp liên quan, thành ngữ này dùng "legs" (chân) để chỉ sự mệt mỏi.
    • After the long hike, he was on his last legs. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy sắp kiệt sức.)

Lưu ý: "Pedal extremity" thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường nói "foot" (bàn chân).